Một nhãn ở cửa hàng rau củ quả
Red capsicum
Fresh produce
Hãy tìm mặt hàng, chứ không chỉ một từ quen thuộc.
Ở đây điều đó có nghĩa là gì?
Capsicum là ớt ngọt, còn gọi là ớt chuông. Trong ví dụ này, nhãn dành cho loại rau màu đỏ được hiển thị ở bên trái.
Một từ hữu ích cần nhận biết trên danh sách mua sắm, nhãn rau củ hoặc công thức nấu ăn. Ở đây, từ này không có nghĩa là một quả ớt nhỏ cay.
“Add a red capsicum to your shopping list.”Danh sách mua sắm ghi “ớt chuông”. Bạn đang tìm gì?
Một quả ớt ngọt màu đỏ, còn được gọi là ớt chuông.